快像 kuài xiàng · khoái tượng Hán Việt: khoái tượng · Pinyin: kuài xiàng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 像 (tượng)Pinyinkuài xiàngHán Việtkhoái tượngCấu tạo快 + 像 · khoái + tượng nghĩa thành phần: khoái + tượng