快充 kuài chōng·khoái sung Hán Việt: khoái sung · Pinyin: kuài chōng Tổng quan sạc nhanh Cấu tạo: 快 (khoái) + 充 (sung)Pinyinkuài chōngHán Việtkhoái sungTừ loạiđộngCấu tạo快 + 充 · khoái + sung nghĩa thành phần: khoái + sung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sạc nhanhEngCihui fast charging/to fast charge (a device) Từ liên quan Gần nghĩa充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充军 · 充分