快充

kuài chōng khoái sung

Hán Việt: khoái sung · Pinyin: kuài chōng

Tổng quan

sạc nhanh | sạc nhanh (một thiết bị)

Cấu tạo: (khoái) + (sung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sạc nhanh | sạc nhanh (một thiết bị)

Eng

  • CC-CEDICT fast charging|to fast charge (a device)
  • Cihui fast charging/to fast charge (a device)