快利

kuài lì khoái lợi

Hán Việt: khoái lợi · Pinyin: kuài lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋利;锐利; 流畅;快捷便利; 枪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锋利;锐利。 2.流畅;快捷便利。 3.枪名。