快取

kuài qǔ khoái thủ

Hán Việt: khoái thủ · Pinyin: kuài qǔ

Tổng quan

(tin học) bộ nhớ đệm (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (khoái) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) bộ nhớ đệm (từ mượn) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) cache (loanword) (Tw)
  • Cihui (computing) cache (loanword) (Tw)