快口

kuài kǒu khoái khẩu

Hán Việt: khoái khẩu · Pinyin: kuài kǒu

Tổng quan

ướng miệng, chỉ sự ăn ngon. khoái khẩu khoái khẩu ☆Sướng miệng, chỉ sự ăn ngon.

Cấu tạo: (khoái) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ướng miệng, chỉ sự ăn ngon. khoái khẩu khoái khẩu ☆Sướng miệng, chỉ sự ăn ngon.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不加考虑,有话就说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不加考虑,有话就说。