快吏 kuài lì · khoái lại Hán Việt: khoái lại · Pinyin: kuài lì Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 吏 (lại)Pinyinkuài lìHán Việtkhoái lạiCấu tạo快 + 吏 · khoái + lại nghĩa thành phần: khoái + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干练的属吏。Tân Hoa Tự Điển 1.干练的属吏。