快哉 khoái tai Hán Việt: khoái tai Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 哉 (tai)Hán Việtkhoái taiCấu tạo快 + 哉 · khoái + tai nghĩa thành phần: khoái + tai Nghĩa EngCihui 快哉 uàizāi f.e. How pleasant!jaJMdict joy|exultation