快壯

kuài zhuàng khoái tráng

Hán Việt: khoái tráng · Pinyin: kuài zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称捕快衙役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称捕快衙役。