快完 khoái hoàn Hán Việt: khoái hoàn Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 完 (hoàn)Hán Việtkhoái hoànCấu tạo快 + 完 · khoái + hoàn nghĩa thành phần: khoái + hoàn Nghĩa EngCihui 快完 uàiwán v.p. nearly completed/finished; almost set