快乾 khoái kiền Hán Việt: khoái kiền Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 乾 (kiền)Hán Việtkhoái kiềnCấu tạo快 + 乾 · khoái + kiền nghĩa thành phần: khoái + kiền Nghĩa EngCihui 快乾 uàigān attr. quick-drying||►See also kuàigàn