快快
khoái khoái
Hán Việt: khoái khoái · Pinyin: kuài kuài
Tổng quan
mau mau
Nghĩa
Việt
- Cihui mau mau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽明貌; 肆意; 犹快活; 赶快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽明貌。 2.肆意。 3.犹快活。 4.赶快。
Eng
- Cihui 快快 uàikuài adv. soon; quickly