快快

kuài kuàikhoái khoái

Hán Việt: khoái khoái · Pinyin: kuài kuài

Tổng quan

khoái khoái: mau mau; mau mau

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宽明貌。 2.肆意。 3.犹快活。 4.赶快。

Cấu tạo: 快 (khoái) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh chóng
  • VietPhrases mau mau
  • Tần suất từ khoái khoái: mau mau; mau mau
  • Biên soạn 快快 uàikuài adv. soon; quickly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽明貌。 2.肆意。 3.犹快活。 4.赶快。

Eng

  • Cihui 快快 uàikuài adv. soon; quickly
  • Tần suất từ 快快 uàikuài adv. soon; quickly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

慢慢