快慢

kuài màn khoái mạn

Hán Việt: khoái mạn · Pinyin: kuài màn

Tổng quan

tốc độ

Cấu tạo: (khoái) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指速度这条轮船的~怎么样?

Eng

  • CC-CEDICT speed
  • Cihui speed