快拍 kuài pāi · khoái phách Hán Việt: khoái phách · Pinyin: kuài pāi Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 拍 (phách)Pinyinkuài pāiHán Việtkhoái pháchCấu tạo快 + 拍 · khoái + phách nghĩa thành phần: khoái + phách