快晴

kuài qíng khoái tình

Hán Việt: khoái tình · Pinyin: kuài qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爽朗的晴天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爽朗的晴天。

ja

  • JMdict clear weather|cloudless weather|good weather