快板

kuài bǎn khoái bản

Hán Việt: khoái bản · Pinyin: kuài bǎn

Tổng quan

nhanh và mạnh (allegro)

Cấu tạo: (khoái) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh và mạnh (allegro)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種曲藝。表演者通常自擊竹板和節子,按較快的節奏念誦唱詞。基本用七字句,押韻,或間以說白。

Eng

  • CC-CEDICT allegro
  • Cihui allegro