快槍
khoái thương
Hán Việt: khoái thương · Pinyin: kuài qiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连发铳; 步枪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连发铳。 2.步枪。
Eng
- Cihui 快槍 uàiqiāng n. <coll.> 1. gun that can load more than one bullet M:¹bǎ 2. quick shot