快死 khoái tử Hán Việt: khoái tử Tổng quan chết nhanh Cấu tạo: 快 (khoái) + 死 (tử)Hán Việtkhoái tửCấu tạo快 + 死 · khoái + tử nghĩa thành phần: khoái + tử Nghĩa ViệtCihui chết nhanh