快滿 kuài mǎn · khoái mãn Hán Việt: khoái mãn · Pinyin: kuài mǎn Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 滿 (mãn)Pinyinkuài mǎnHán Việtkhoái mãnCấu tạo快 + 滿 · khoái + mãn nghĩa thành phần: khoái + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丰满。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丰满。