快炮

khoái pháo

Hán Việt: khoái pháo

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (pháo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發射速度甚快,口徑在十五公分以內,每分鐘可射數發。也稱為「速射炮」。

Eng

  • Cihui 快炮 uàipào n. quick-firing gun M:mén