快點
khoái điểm
Hán Việt: khoái điểm · Pinyin: kuài diǎn
Tổng quan
làm gì đó nhanh hơn | Nhanh lên! | Nhanh nào!
Nghĩa
Việt
- Cihui làm gì đó nhanh hơn | Nhanh lên! | Nhanh nào!
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 快一點。催促對方動作加快。如:「快點!要不然就趕不上搭火車了。」
Eng
- CC-CEDICT to do sth more quickly|Hurry up!|Get a move on!
- Cihui to do sth more quickly; Hurry up!; Get a move on!