快熱 kuài rè · khoái nhiệt Hán Việt: khoái nhiệt · Pinyin: kuài rè Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 熱 (nhiệt)Pinyinkuài rèHán Việtkhoái nhiệtCấu tạo快 + 熱 · khoái + nhiệt nghĩa thành phần: khoái + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进入状态比较快的:~型选手。