快爽 kuài shuǎng · khoái sảng Hán Việt: khoái sảng · Pinyin: kuài shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 爽 (sảng)Pinyinkuài shuǎngHán Việtkhoái sảngCấu tạo快 + 爽 · khoái + sảng nghĩa thành phần: khoái + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爽利; 天气晴好,空气流通,使人感到快畅。Tân Hoa Tự Điển 1.爽利。 2.天气晴好,空气流通,使人感到快畅。