快班

kuài bān khoái ban

Hán Việt: khoái ban · Pinyin: kuài bān

Tổng quan

lớp học nâng cao (trong trường) | chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

Cấu tạo: (khoái) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp học nâng cao (trong trường) | chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时衙门中的马快; 指停靠站少,行程时间短的车﹑船班次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时衙门中的马快。 2.指停靠站少,行程时间短的车﹑船班次。

Eng

  • CC-CEDICT advanced stream (in school)|express (train, bus etc)
  • Cihui advanced stream (in school); express (train, bus etc)