快直 kuài zhí · khoái trực Hán Việt: khoái trực · Pinyin: kuài zhí Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 直 (trực)Pinyinkuài zhíHán Việtkhoái trựcCấu tạo快 + 直 · khoái + trực nghĩa thành phần: khoái + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诗文直叙其事而无含蓄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诗文直叙其事而无含蓄。