快相 khoái tương Hán Việt: khoái tương Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 相 (tương)Hán Việtkhoái tươngCấu tạo快 + 相 · khoái + tương nghĩa thành phần: khoái + tương Nghĩa EngCihui 快相 uàixiàng n. Polaroid snapshot M:¹zhāng