快篩
khoái si
Hán Việt: khoái si · Pinyin: kuài shāi
Tổng quan
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速篩檢|快速筛检
Nghĩa
Việt
- Cihui xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速篩檢|快速筛检
Eng
- CC-CEDICT rapid diagnostic test (RDT), abbr. for 快速篩檢|快速筛检[kuai4 su4 shai1 jian3]
- Cihui rapid diagnostic test (RDT), abbr. for 快速篩檢|快速筛检