快粘 khoái niêm Hán Việt: khoái niêm Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 粘 (niêm)Hán Việtkhoái niêmCấu tạo快 + 粘 · khoái + niêm nghĩa thành phần: khoái + niêm Nghĩa EngCihui quickstick