快蟹

kuài xiè khoái giải

Hán Việt: khoái giải · Pinyin: kuài xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清道光﹑咸丰﹑同治时战船名。其式仿广东船,左右桨多至二十余,其行甚速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清道光﹑咸丰﹑同治时战船名。其式仿广东船,左右桨多至二十余,其行甚速。