快覽 khoái lãm Hán Việt: khoái lãm Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 覽 (lãm)Hán Việtkhoái lãmCấu tạo快 + 覽 · khoái + lãm nghĩa thành phần: khoái + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種通俗應用的常識彙編,因事分類,翻檢極易,如商民快覽、日用快覽。EngCihui 快覽 uàilǎn n. directory