快覽 khoái lãm Hán Việt: khoái lãm Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 覽 (lãm)Hán Việtkhoái lãmCấu tạo快 + 覽 · khoái + lãm nghĩa thành phần: khoái + lãm Nghĩa EngCihui 快覽 uàilǎn n. directory