快說 khoái thuyết Hán Việt: khoái thuyết Tổng quan nói mau Cấu tạo: 快 (khoái) + 說 (thuyết)Hán Việtkhoái thuyếtCấu tạo快 + 說 · khoái + thuyết nghĩa thành phần: khoái + thuyết Nghĩa ViệtCihui nói mauEngCihui 快說 uàishuō v.p. 1. Speak up! 2. speak quickly