快談 kuài tán · khoái đàm Hán Việt: khoái đàm · Pinyin: kuài tán Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 談 (đàm)Pinyinkuài tánHán Việtkhoái đàmCấu tạo快 + 談 · khoái + đàm nghĩa thành phần: khoái + đàm