快語

kuài yǔ khoái ngữ

Hán Việt: khoái ngữ · Pinyin: kuài yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.愉快的言语。 2.直爽的话。参见"快人快语"。