快走 khoái tẩu Hán Việt: khoái tẩu Tổng quan đi mau Cấu tạo: 快 (khoái) + 走 (tẩu)Hán Việtkhoái tẩuCấu tạo快 + 走 · khoái + tẩu nghĩa thành phần: khoái + tẩu Nghĩa ViệtCihui đi mauEngCihui 快走 uàizǒu v.p. Hurry, let's go; Beat it!jaJMdict fast moving|fast running|fast sailing