快跑 kuài pǎo · khoái bào Hán Việt: khoái bào · Pinyin: kuài pǎo Tổng quan chạy mau Cấu tạo: 快 (khoái) + 跑 (bào)Pinyinkuài pǎoHán Việtkhoái bàoCấu tạo快 + 跑 · khoái + bào nghĩa thành phần: khoái + bào Nghĩa ViệtCihui chạy mauEngCihui 快跑 uàipǎo* v. run fast; On the double!