快進

kuài jìn khoái tiến

Hán Việt: khoái tiến · Pinyin: kuài jìn

Tổng quan

tua nhanh (trình phát media)

Cấu tạo: (khoái) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua nhanh (trình phát media)

Eng

  • CC-CEDICT fast-forward (media player)
  • Cihui fast-forward (media player)