快遞
khoái đệ
Hán Việt: khoái đệ · Pinyin: kuài dì
Tổng quan
chuyển phát nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển phát nhanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迅速遞送、傳達。如:「快遞信」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特快专递的简称。
Eng
- CC-CEDICT express delivery
- Cihui express delivery