快遞

kuài dìkhoái đệ

Hán Việt: khoái đệ · Pinyin: kuài dì

Tổng quan

chuyển phát nhanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

特快专递的简称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迅速遞送、傳達。如:「快遞信」。

Cấu tạo: 快 (khoái) + 遞 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển phát nhanh
  • Biên soạn 快遞 uàidì n. express delivery; fast mail M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速遞送、傳達。如:「快遞信」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特快专递的简称。
  • Kaggle Zh-Vi expressage

Eng

  • Cihui express delivery

Đức

  • Handedict Expressdienst

Từ liên quan

Gần nghĩa

快遞員 · 快樂 · 快书 · 快事 · 快件 · 快信 · 快充 · 快刀