快鏡頭

kuài jìng tóu khoái kính đầu

Hán Việt: khoái kính đầu · Pinyin: kuài jìng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (kính) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快鏡頭 uài jìngtóu n. snapshot