快電 khoái điện Hán Việt: khoái điện Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 電 (điện)Hán Việtkhoái điệnCấu tạo快 + 電 · khoái + điện nghĩa thành phần: khoái + điện Nghĩa EngCihui 快電 uàidiàn n. urgent cable M:²fēng/¹fèn