快馬
khoái mã
Hán Việt: khoái mã · Pinyin: kuài mǎ
Tổng quan
khoái mã
Nghĩa
Việt
- Cihui on ngựa chạy mau. khoái mã khoái mã ☆Con ngựa chạy mau.
- Cihui khoái mã
Eng
- Cihui 快馬 uàimǎ n. fast horse M:¹pǐ
Hán Việt: khoái mã · Pinyin: kuài mǎ
khoái mã