快馬
khoái mã
Hán Việt: khoái mã · Pinyin: kuài mǎ
Tổng quan
khoái mã
Nghĩa
Việt
- Cihui khoái mã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 善于奔驰的健马; 以快马送信的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.善于奔驰的健马。 2.以快马送信的人。
Eng
- Cihui 快馬 uàimǎ n. fast horse M:¹pǐ