忭幸

biện hạnh

Hán Việt: biện hạnh

Tổng quan

Cấu tạo: 忭 (biện) + 幸 (hạnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幸事 · 幸亏 · 幸会 · 幸免 · 幸喜 · 幸好 · 幸存 · 幸有