忭忻 biện hãn Hán Việt: biện hãn Tổng quan Cấu tạo: 忭 (biện) + 忻 (hãn)Hán Việtbiện hãnCấu tạo忭 + 忻 · biện + hãn nghĩa thành phần: biện + hãn