忭忻 biện hãn Hán Việt: biện hãn Tổng quan Cấu tạo: 忭 (biện) + 忻 (hãn)Hán Việtbiện hãnCấu tạo忭 + 忻 · biện + hãn nghĩa thành phần: biện + hãn Từ liên quan Gần nghĩa忭舞 · 忻城 · 忻州 · 忻府 · 忻悟 · 忻出觀 · 忻勝觀 · 忻城县