忭賀 biện hạ Hán Việt: biện hạ Tổng quan Cấu tạo: 忭 (biện) + 賀 (hạ)Hán Việtbiện hạCấu tạo忭 + 賀 · biện + hạ nghĩa thành phần: biện + hạ Nghĩa EngCihui 忭賀 iànhè v. <wr.> joyfully congratulate; celebrate