忭躍 biện dược Hán Việt: biện dược Tổng quan Cấu tạo: 忭 (biện) + 躍 (dược)Hán Việtbiện dượcCấu tạo忭 + 躍 · biện + dược nghĩa thành phần: biện + dược Nghĩa EngCihui 忭躍 biànyuè <wr.> n. great joy; tremendous pleasure ◆v. leap with joy