忭躍

biện dược

Hán Việt: biện dược

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常高興、快樂。唐.白居易〈為宰相賀殺賊表〉:「止戈之期,翹足可待,無任喜慶忭躍之至。」

Eng

  • Cihui 忭躍 biànyuè <wr.> n. great joy; tremendous pleasure ◆v. leap with joy