忮很 zhì hěn · kĩ ngận Hán Việt: kĩ ngận · Pinyin: zhì hěn Tổng quan Cấu tạo: 忮 (kĩ) + 很 (ngận)Pinyinzhì hěnHán Việtkĩ ngậnCấu tạo忮 + 很 · kĩ + ngận nghĩa thành phần: kĩ + ngận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"忮佷"; 忌刻狠毒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忮佷"。 2.忌刻狠毒。