忮心

zhì xīn kĩ tâm

Hán Việt: kĩ tâm · Pinyin: zhì xīn

Tổng quan

òng hại người. kĩ tâm kĩ tâm ☆Lòng hại người.

Cấu tạo: (kĩ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng hại người. kĩ tâm kĩ tâm ☆Lòng hại người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嫉害的心。《莊子.達生》:「雖有忮心者,不怨飄瓦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉恨之心;妒忌之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫉恨之心;妒忌之心。

Eng

  • Cihui 忮心 zhìxīn n. jealousy