忮忌

zhì jì kĩ kị

Hán Việt: kĩ kị · Pinyin: zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉妒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒。