忮忍

zhì rěn kĩ nhẫn

Hán Việt: kĩ nhẫn · Pinyin: zhì rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (nhẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜忌刻薄而殘忍。宋.無名氏《梅妃傳》:「殊不知明皇耄而忮忍,至一日殺三子,如輕斷螻蟻之命。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉妒残忍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒残忍。